Bản dịch của từ 凔 trong tiếng Việt
凔
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuàng | ㄔㄨㄤˋ | ch | uang | thanh huyền |
凔 (Tính từ)
【chuàng】
01
Lạnh
寒冷的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【chuàng】【ㄔㄨㄤˋ】【SƯƠNG】
- Các biến thể:
- 滄, 𠖸
- Hình thái radical:
- ⿰冫倉
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノ丶丶フ一一ノ丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怆
刱
创
剙
剏
創
愴
䎫
艙
舱
沧
嵢
蒼
獊
鸧
傖
瑲
鶬
玱
苍
𠖻
𠘆
净
𠗻
𠗥
𠖯
凖
𠘡
𠘊
准
凚
冮
裌
覕
翘
棖
揨
彘
㛳
鈪
寐
㻒
黽
䩒
