Bản dịch của từ 凕冷 trong tiếng Việt

凕冷

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǐng

ㄇㄧㄥˇN/AN/AN/A

凕冷 (Tính từ)

míng lěng
01

Tỏ vẻ lạnh lùng, lạnh nhạt (diễn tả sắc thái lạnh của nét mặt hoặc thái độ)

寒貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凕冷

mǐng

lěng

Các từ liên quan

冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
凕
Bính âm:
【mǐng】【ㄇㄧㄥˇ】【MINH】
Hình thái radical:
⿰,冫,冥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶乚丨乚一一丶一丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép