Bản dịch của từ 凗凒 trong tiếng Việt

凗凒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuī

ㄘㄨㄟN/AN/AN/A

凗凒 (Tính từ)

cuī ái
01

Hình dáng của sương giá và tuyết dày tích tụ.

霜雪积聚貌。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凗凒

cuī

ái

凗
Bính âm:
【cuī】【ㄘㄨㄟ】【SUY】
Hình thái radical:
⿰,冫,崔
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丨乚丨丿丨丶一一一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép