Bản dịch của từ 凚 trong tiếng Việt
凚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
凚 (Tính từ)
【jìn】
01
Lạnh buốt đến mức tê tái, như mùa đông cắt da cắt thịt (cảm giác lạnh cận kề).
寒冷到极点。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Lạnh đến mức run rẩy, rùng mình vì giá rét.
冻的打哆嗦。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
