Bản dịch của từ 凛凛不可犯 trong tiếng Việt

凛凛不可犯

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

凛凛不可犯 (Tính từ)

lín lǐn bù kě fàn
01

Nghiêm nghị, trang nghiêm khiến người khác kính nể, không dám xâm phạm

凛凛:严肃可敬畏的样子。形容严正而令人敬畏,不容侵犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凛凛不可犯

lǐn

lǐn

Các từ liên quan

凛严
凛冽
凛凓
凛凛
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
可丁可卯
可不
可不是
可不的
犯上
凛
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
凜, 澟, 癛, 癝, 𠘅, 𠘐, 𠘟, 𡬜
Hình thái radical:
⿰,冫,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép