Bản dịch của từ 凛气 trong tiếng Việt
凛气
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
凛气 (Danh từ)
【lǐn qì】
01
Sự lạnh buốt; hơi lạnh tê tái (thường mô tả không khí lạnh khiến người cảm thấy rùng mình).
寒气。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凛气
lǐn
凛
qì
气
Các từ liên quan
凛严
凛冽
凛凓
凛凛
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
- Bính âm:
- 【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
- Các biến thể:
- 凜, 澟, 癛, 癝, 𠘅, 𠘐, 𠘟, 𡬜
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,禀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廪
㐭
撛
澟
䕲
懔
亃
癝
䢧
廩
㨆
僯
𠘘
冸
𠗸
𠗟
𠗊
㓌
𠗦
𠘛
𠗃
凊
凓
𠗱
嘿
㠋
潧
魴
䠋
踣
黅
罶
䈐
寯
䐵
趤
凛冽
凛然
凛凛
凛遵
凛栗
威风凛凛
大义凛然
正气凛然
朔风凛冽
正义凛然
