Bản dịch của từ 凛秋 trong tiếng Việt
凛秋
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǐn | ㄌㄧㄣˇ | l | in | thanh hỏi |
凛秋 (Cụm từ)
【lǐn qiū】
01
寒冷的秋天:凛秋暑退,熙春寒往。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凛秋
lǐn
凛
qiū
秋
- Bính âm:
- 【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
- Các biến thể:
- 凜, 澟, 癛, 癝, 𠘅, 𠘐, 𠘟, 𡬜
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,禀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
廪
㐭
撛
澟
䕲
懔
亃
癝
䢧
廩
㨆
僯
𠘘
冸
𠗸
𠗟
𠗊
㓌
𠗦
𠘛
𠗃
凊
凓
𠗱
嘿
㠋
潧
魴
䠋
踣
黅
罶
䈐
寯
䐵
趤
凛冽
凛然
凛凛
凛遵
凛栗
威风凛凛
大义凛然
正气凛然
朔风凛冽
正义凛然
