Bản dịch của từ 凛遵 trong tiếng Việt

凛遵

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lǐn

ㄌㄧㄣˇlinthanh hỏi

凛遵 (Động từ)

lǐn zūn
01

Tuân thủ

表示严格地遵照。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凛遵

lǐn

zūn

Các từ liên quan

凛严
凛冽
凛凓
凛凛
遵业
遵义会议
遵义会议会址
遵义市
遵习
凛
Bính âm:
【lǐn】【ㄌㄧㄣˇ】【LẪM】
Các biến thể:
凜, 澟, 癛, 癝, 𠘅, 𠘐, 𠘟, 𡬜
Hình thái radical:
⿰,冫,禀
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶一丨フ丨フ一一一一丨ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép