Bản dịch của từ 凝冱 trong tiếng Việt

凝冱

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝冱 (Động từ)

níng hù
01

Đóng băng, kết thành băng (nước, hơi ẩm bị lạnh làm đông lại)

1.亦作“凝”。亦作“凝冱”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Băng lại; đóng băng (nước, chất lỏng kết thành băng)

2.结冰;冻结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝冱

níng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
冱严
冱冥
冱冻
冱寒
冱涸
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép