Bản dịch của từ 凝厉 trong tiếng Việt

凝厉

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝厉 (Tính từ)

níng lì
01

Lạnh buốt; tê lạnh (mang sắc thái lạnh cứng, khắc nghiệt)

1.冷冻寒凉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Trang nghiêm và nghiêm khắc; vẻ mặt/khí sắc nặng nề, uy nghi (Hán Việt: *ngưng liệt* — ngưng nét mặt, liệt nghiêm).

2.庄重严厉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝厉

níng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
厉世
厉世摩钝
厉世磨钝
厉俗
厉兵
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép