Bản dịch của từ 凝合 trong tiếng Việt

凝合

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝合 (Động từ)

níng hé
01

Hóa đặc, kết tụ lại (chất lỏng thành dạng đặc hoặc hợp lại thành khối)

1.凝冱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Tập hợp, tụ lại; gom lại thành một khối (ví dụ người, lực lượng hoặc ý chí)

2.聚拢,集结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝合

níng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép