Bản dịch của từ 凝嚬 trong tiếng Việt

凝嚬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝嚬 (Động từ)

níng pín
01

皱眉紧锁眉头凝颦”)— 面部表情表示忧愁或思虑

见“凝颦”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝嚬

níng

pín

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
嚬伸
嚬呻
嚬噈
嚬瘁
嚬眉
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép