Bản dịch của từ 凝固汽油弹 trong tiếng Việt

凝固汽油弹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝固汽油弹 (Danh từ)

níng gù qì yóu dàn
01

Bom Na-pan

爆炸时能发出高温火焰的一种炸弹,内装用汽油和其他化学药品制成的胶状物,爆炸时向四周溅射,发出1,0000C左右的高温,并能粘在其他物体上长时间地燃烧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝固汽油弹

níng

yóu

dàn

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
固且
固习
固件
固伦
汽划子
汽化
汽化器
汽化热
汽暖
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
弹丸
弹丸之地
弹丸脱手
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép