Bản dịch của từ 凝坐 trong tiếng Việt

凝坐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝坐 (Động từ)

níng zuò
01

Ngồi yên, ngồi im lặng (thường chỉ ngồi tĩnh tọa, tĩnh tâm)

1.静坐。

Ví dụ
02

Ngồi bất động, ngồi nguyên tại chỗ; mở rộng: đứng/đóng/tĩnh tại, cố định không thay đổi

2.引申为静止,固定不变。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝坐

níng

zuò

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
坐上
坐上客
坐上琴心
坐不垂堂
坐不安席
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép