Bản dịch của từ 凝妆 trong tiếng Việt

凝妆

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝妆 (Động từ)

níng zhuāng
01

Trang điểm thật công phu; lộng lẫy. ◇Vương Xương Linh 王昌齡: Khuê trung thiếu phụ bất tri sầu; Xuân nhật ngưng trang thướng thúy lâu 閨中少婦不知愁; 春日凝妝上翠樓 (Khuê oán 閨怨) Trong phòng khuê; người thiếu phụ chưa từng biết sầu; Ngày xuân; trang điểm lộng lẫy; bước lên lầu biếc.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝妆

níng

zhuāng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
妆严
妆么
妆乔
妆儇
妆光
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép