Bản dịch của từ 凝定 trong tiếng Việt

凝定

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝定 (Động từ)

níng dìng
01

(làm) ổn định, (làm) tĩnh lặng; vững chắc và ổn định (có thể dùng như động từ hoặc tính từ)

1.安定;静止。

Ví dụ
02

Kiên định; vững chãi, không lay chuyển (suy nghĩ hoặc thái độ)

2.犹坚定。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝定

níng

dìng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép