Bản dịch của từ 凝恋 trong tiếng Việt

凝恋

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝恋 (Danh từ)

níng liàn
01

Thương nhớ da diết, nỗi nhớ sâu nặng (có thể vừa là hành động vừa là trạng thái)

深切思念。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝恋

níng

liàn

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
恋三宿
恋主
恋人
恋土
恋土难移
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép