Bản dịch của từ 凝悃 trong tiếng Việt

凝悃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝悃 (Danh từ)

níng kǔn
01

Sự chân thành, lòng thành thật (tâm ý chân thành); Hán-Việt: 'ngưng khẩn' — lòng thật lòng.

真诚,诚意。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝悃

níng

kǔn

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
悃忱
悃恳
悃恻
悃悃
悃悰
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép