Bản dịch của từ 凝想 trong tiếng Việt

凝想

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝想 (Danh từ)

níng xiǎng
01

Ngưng tư, suy nghĩ trầm ngâm; dồn tâm trí vào suy tưởng (có thể dùng như danh từ: trạng thái suy tư)

凝思。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝想

níng

xiǎng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
想不到
想不开
想似
想像
想像力
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép