Bản dịch của từ 凝愁 trong tiếng Việt

凝愁

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝愁 (Danh từ)

níng chóu
01

Nỗi buồn cô đặc, nỗi sầu đọng lại trong lòng (Hán Việt: tình sầu cô tụ)

凝聚愁情。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝愁

níng

chóu

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
愁乡
愁予
愁云
愁云惨淡
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép