Bản dịch của từ 凝旒 trong tiếng Việt
凝旒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
凝旒 (Danh từ)
【níng liú】
01
(Mianqi) tĩnh lặng, uy nghiêm và trang nghiêm, miêu tả vẻ mặt trang trọng và tập trung của một vị hoàng đế hoặc một người cận vệ theo nghi lễ
1.冕旒静止不动。形容帝王态度肃穆专注。
Ví dụ
02
Thay mặt hoàng đế (từ mượn để chỉ quốc vương, hoàng đế)
2.代称帝王。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝旒
níng
凝
liú
旒
Các từ liên quan
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
旒冕
旒扆
旒旌
旒旍
旒旐
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
- Các biến thể:
- 冰, 𡷪, 𠘥
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儜
擰
苧
薴
柠
㲰
嬣
鬡
㝕
咛
鑏
狞
𠘡
𠘕
冮
𠗚
𠗹
𠗛
𠗱
凜
凎
𠘉
𠗤
𠗜
嚃
樻
穈
黗
䴤
螉
縛
鼽
諧
䦤
橒
赬
凝聚
凝固
凝视
凝结
凝重
凝望
凝神
凝练
凝胶
凝滞
