Bản dịch của từ 凝曜 trong tiếng Việt

凝曜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝曜 (Tính từ)

níng yào
01

Toả sáng rực rỡ; chói lọi (kết hợp ý 'ngưng' + 'yào' mang cảm giác ánh sáng tập trung, rực lên)

谓闪耀光辉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝曜

níng

yào

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
曜仪
曜兵
曜名
曜奇
曜威
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép