Bản dịch của từ 凝析油 trong tiếng Việt
凝析油
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
凝析油 (Danh từ)
【níng xī yóu】
01
Hỗn hợp chất lỏng ngưng tụ (từ khí trong tầng địa chất hoặc trong quá trình nhiệt phân) — dạng dầu nhẹ thu được do phản tương ngưng tụ; nguyên liệu để sản xuất ethylene, khí tổng hợp hoặc nhiên liệu nhẹ.
在地层温度和压力超过临界值的条件下,以气态存在,但随着温度和压力的下降,发生反相冷凝所凝析出的液体产物。是管式炉裂解制取乙烯的原料,也可经蒸汽转化制取合成气或氢气。经加工可制得轻质液体燃料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝析油
níng
凝
xī
析
yóu
油
Các từ liên quan
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
析中
析义
析交离亲
析产
析伐
油丝子烟
油丝绢
油云
油井
油亮
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
- Các biến thể:
- 冰, 𡷪, 𠘥
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儜
擰
苧
薴
柠
㲰
嬣
鬡
㝕
咛
鑏
狞
𠘡
𠘕
冮
𠗚
𠗹
𠗛
𠗱
凜
凎
𠘉
𠗤
𠗜
嚃
樻
穈
黗
䴤
螉
縛
鼽
諧
䦤
橒
赬
凝聚
凝固
凝视
凝结
凝重
凝望
凝神
凝练
凝胶
凝滞
