Bản dịch của từ 凝注 trong tiếng Việt

凝注

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝注 (Động từ)

níng zhù
01

Tụ lại, kết lại; tập trung tư tưởng hoặc chú ý vào một điểm (ví dụ: 凝注目光 — dồn ánh mắt)

1.凝聚,聚结。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chăm chú nhìn; dồn ánh mắt vào (nhìn chăm chú, tập trung chú ý vào một điểm)

2.注视。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝注

níng

zhù

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
注代
注仰
注倚
注傅
注入
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép