Bản dịch của từ 凝洁 trong tiếng Việt

凝洁

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝洁 (Tính từ)

níng jié
01

Trang nghiêm, cao khiết; thuần khiết, thanh cao (cảm giác thanh lịch, không tạp)

1.庄重高洁。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mịn màng, trắng sạch và thuần khiết (không tỳ vết) — nhấn vào cảm giác mềm mượt, tinh khiết

2.柔滑洁白。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝洁

níng

jié

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
洁修
洁冷
洁净
洁凈
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép