Bản dịch của từ 凝浄 trong tiếng Việt

凝浄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝浄 (Tính từ)

níng jìng
01

Trong sáng, dịu mát và thanh bình; (màu sắc/không gian) bình ổn, sáng sạch (Hán Việt: = cô, = tịnh → trạng thái cô đọng, thanh tịnh)

平缓明净。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝浄

níng

jìng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
浄了
浄人
浄住舍
浄侣
浄信
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép