Bản dịch của từ 凝淀 trong tiếng Việt
凝淀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Níng | ㄋㄧㄥˊ | n | ing | thanh sắc |
凝淀 (Động từ)
【níng diàn】
01
Kết tủa, kết đặc rồi lắng xuống (chất rắn hoặc cặn từ dung dịch hoặc hỗn hợp lỏng).
凝结下沉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝淀
níng
凝
diàn
淀
Các từ liên quan
凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
淀积
淀积物
淀粉
- Bính âm:
- 【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
- Các biến thể:
- 冰, 𡷪, 𠘥
- Hình thái radical:
- ⿰,冫,疑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 冫
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
儜
擰
苧
薴
柠
㲰
嬣
鬡
㝕
咛
鑏
狞
𠘡
𠘕
冮
𠗚
𠗹
𠗛
𠗱
凜
凎
𠘉
𠗤
𠗜
嚃
樻
穈
黗
䴤
螉
縛
鼽
諧
䦤
橒
赬
凝聚
凝固
凝视
凝结
凝重
凝望
凝神
凝练
凝胶
凝滞
