Bản dịch của từ 凝点 trong tiếng Việt

凝点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝点 (Danh từ)

níng diǎn
01

Điểm ngưng

凝点与凝固点区别较大,凝点指的是从气态变成液态的温度点;而凝固点指的是从液态变成固态的温度点。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝点

níng

diǎn

凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép