Bản dịch của từ 凝盻 trong tiếng Việt

凝盻

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝盻 (Động từ)

níng xì
01

Ngước trông; nhìn chằm chằm mong đợi (tức là “凝盼” — ngẩng mắt đợi trông)

凝盼。盻与“盼”音义不同,俗误为一字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝盻

níng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
盻盻
盻瞪
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép