Bản dịch của từ 凝神定气 trong tiếng Việt

凝神定气

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝神定气 (Tính từ)

níng shén dìng qì
01

Tập trung tinh thần; bình tâm định khí; tập trung; bình tĩnh

专注于某件事情,保持内心的平静。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝神定气

níng

shén

dìng

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
定一尊
定业
定义
定乱
定乱扶衰
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép