Bản dịch của từ 凝脂点漆 trong tiếng Việt

凝脂点漆

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝脂点漆 (Tính từ)

níng zhī diǎn qī
01

Da trắng mắt sáng; ngoại hình nổi bật

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝脂点漆

níng

zhī

diǎn

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
脂夜
脂批
脂松
脂水
脂油
点主
点交
漆书
漆井
漆作
漆包线
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép