Bản dịch của từ 凝血酶 trong tiếng Việt

凝血酶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Níng

ㄋㄧㄥˊningthanh sắc

凝血酶 (Danh từ)

níng xuè méi
01

Chất làm đông máu

促进血液凝固的一种酶凝血酶与纤维蛋白原相作用生成纤维蛋白,再与血球结合而使血液发生凝固现象

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凝血酶

níng

xuè

méi

Các từ liên quan

凝一
凝严
凝乳
凝云
凝伫
血不归经
血丝
血书
血亏
血产
酶原
凝
Bính âm:
【níng】【ㄋㄧㄥˊ】【NGƯNG】
Các biến thể:
冰, 𡷪, 𠘥
Hình thái radical:
⿰,冫,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一ノフノ一一ノ丶フ丶フ丨一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép