Bản dịch của từ 几何图形 trong tiếng Việt
几何图形
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
几何图形 (Danh từ)
【jǐ hé tú xíng】
01
Các hình dạng cơ bản trong toán học bao gồm điểm, đường, mặt, khối và sự kết hợp của chúng, gọi chung là các hình học.
点、线、面、体或它们的组合。简称图形。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几何图形
jǐ
几
hé
何
tú
图
xíng
形
Các từ liên quan
几丁质
几上肉
几个
几乎
何不
何与
何为
何乃
何乐不为
图为不轨
图乙
图书
图书府
形上
形下
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 幾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸄
磯
刏
肌
畸
鑇
期
䪢
枅
覊
樭
犄
鱾
幾
㴉
挤
泲
䆅
己
麂
丮
擠
䤒
㧗
𠙝
𠘸
𠙧
𠙬
𠙌
𠙮
処
𠙢
𠙓
𠙐
𠙗
𠙞
𠄍
十
𠁡
丅
𠂊
亠
𠚣
𠀂
九
二
阝
乄
好几
几点
几岁
几个
几天
几多
几何
几时
几年
几次
几乎
几率
茶几
几经
几近
庶几
几案
几丁
几希
条几
