Bản dịch của từ 几先 trong tiếng Việt

几先

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几先 (Danh từ)

jǐ xiān
01

Dấu hiệu báo trước, điềm báo sớm của sự việc sẽ xảy ra

犹机先;先兆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几先

xiān

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
先下手为强
先下手为强后下手遭殃
先下米儿先吃饭
先不先
先世
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép