Bản dịch của từ 几内亚比索 trong tiếng Việt

几内亚比索

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几内亚比索 (Danh từ)

jī nèi yà bí suǒ
01

Quốc gia Guinea-Bissau (tên nước); thường thấy trong tên chính thức 'Cộng hòa Guinea-Bissau'

见「几内亚比索共和国」条。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Quốc gia: Guinea-Bissau (tên nước ở Tây Phi, ven Đại Tây Dương)

国名。位于非洲西部,濒大西洋。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几内亚比索

nèi

suǒ

几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép