Bản dịch của từ 几内亚比绍 trong tiếng Việt

几内亚比绍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几内亚比绍 (Danh từ)

jī nèi yà bǐ shào
01

Ghi-nê Bít-xao; Guinea Bissau

几内亚比绍非洲西部一国家,位于大西洋沿岸1879年成为葡萄牙殖民地,1974年赢得独立比绍为该国首都及最大城市人口1,360,827 (2003)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几内亚比绍

nèi

shào

几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép