Bản dịch của từ 几而不征 trong tiếng Việt

几而不征

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几而不征 (Tính từ)

jǐ ér bù zhēng
01

Chỉ việc kiểm tra, kiểm soát mà không thu thuế tại các cửa khẩu, chợ búa; giống như “kỹ tra không thu thuế”.

几:稽查,查看;征:征税。指在关卡、市场等处只稽查而不征税。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几而不征

ér

zhēng

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
而上
而下
而且
而乃
而亦
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
征两
征举
征乞
征书
征事
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép