Bản dịch của từ 几舄 trong tiếng Việt

几舄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几舄 (Danh từ)

jǐ xì
01

Giày đỏ mũi nhọn và cong lên, loại giày đặc trưng của quan lớn thời Chu, dùng để chỉ giày của quan đại thần

《诗.豳风.狼跋》:“公孙硕肤,赤舄几几。”周代大官之鞋色红,头尖而向上翘。后以“几舄”为大官之鞋的代称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几舄

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
舄乌虎帝
舄卤
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép