Bản dịch của từ 几见 trong tiếng Việt

几见

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄐㄧˇjithanh hỏi

ㄐㄧjithanh ngang

几见 (Trạng từ)

jǐ jiàn
01

Thấy trong thời gian ngắn, gặp nhanh, nhìn thoáng qua

1.谓见之不久。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ít khi thấy, hiếm khi gặp, gần như không bao giờ gặp.

2.何曾见,少见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几见

jiàn

Các từ liên quan

几丁质
几上肉
几个
几乎
见上帝
见不得
见不的
见世
几
Bính âm:
【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
Các biến thể:
𠀃, 幾
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
2
Thứ tự bút hoạ:
ノフ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép