Bản dịch của từ 几阁 trong tiếng Việt
几阁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jǐ | ㄐㄧˇ | j | i | thanh hỏi |
Jī | ㄐㄧ | j | i | thanh ngang |
几阁 (Danh từ)
【jǐ gé】
01
Tên gọi khác của “几格”,chỉ một kiểu cách hoặc mẫu hình trong văn tự hoặc cấu trúc chữ Hán.
1.亦称“几格”。
Ví dụ
02
Giá để đồ, kệ nhỏ dùng trong nhà bếp hoặc phòng khách để đựng vật dụng.
2.橱架。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 几阁
jǐ
几
gé
阁
Các từ liên quan
几丁质
几上肉
几个
几乎
阁下
阁僚
- Bính âm:
- 【jǐ】【ㄐㄧˇ】【KỈ】
- Các biến thể:
- 𠀃, 幾
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 2
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鸄
磯
刏
肌
畸
鑇
期
䪢
枅
覊
樭
犄
鱾
幾
㴉
挤
泲
䆅
己
麂
丮
擠
䤒
㧗
𠙝
𠘸
𠙧
𠙬
𠙌
𠙮
処
𠙢
𠙓
𠙐
𠙗
𠙞
𠄍
十
𠁡
丅
𠂊
亠
𠚣
𠀂
九
二
阝
乄
好几
几点
几岁
几个
几天
几多
几何
几时
几年
几次
几乎
几率
茶几
几经
几近
庶几
几案
几丁
几希
条几
