Bản dịch của từ 凡侣 trong tiếng Việt
凡侣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
凡侣 (Danh từ)
【fán lǚ】
01
Bạn đời bình thường, không phải thần thánh hay cao siêu.
世俗伴侣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡侣
fán
凡
lǚ
侣
Các từ liên quan
凡·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
侣伴
侣行
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
- Các biến thể:
- 凢, 凣
- Hình thái radical:
- ⿵,几,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舧
㺕
棥
凣
䪤
䀀
䮳
㠶
䋦
籵
繁
䊩
𠙘
𠙜
𠙱
𠘭
凫
𠙭
𠘾
𠘰
𠙳
𠘻
𠙧
𠙃
勺
囗
彳
巛
三
才
宀
𠀃
丈
与
子
艹
凡是
平凡
凡事
但凡
非凡
不凡
凡人
大凡
发凡
超凡
