Bản dịch của từ 凡戎车 trong tiếng Việt
凡戎车
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Fán | ㄈㄢˊ | f | an | thanh sắc |
凡戎车 (Danh từ)
【fán róng chē】
01
Loại xe quân sự dùng để chở tướng lĩnh và binh sĩ trong chiến trận.
将帅及卒众所乘之兵车。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡戎车
fán
凡
róng
戎
chē
车
Các từ liên quan
凡·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
戎丑
戎事
戎事倥偬
戎亭
车两
车主
- Bính âm:
- 【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
- Các biến thể:
- 凢, 凣
- Hình thái radical:
- ⿵,几,丶
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 几
- Số nét:
- 3
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
舧
㺕
棥
凣
䪤
䀀
䮳
㠶
䋦
籵
繁
䊩
𠙘
𠙜
𠙱
𠘭
凫
𠙭
𠘾
𠘰
𠙳
𠘻
𠙧
𠙃
勺
囗
彳
巛
三
才
宀
𠀃
丈
与
子
艹
凡是
平凡
凡事
但凡
非凡
不凡
凡人
大凡
发凡
超凡
