Bản dịch của từ 凡百 trong tiếng Việt

凡百

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡百 (Danh từ)

fán bǎi
01

Dù sao cũng; dù sao đi nữa; dù sao cũng phải

好歹;无论如何

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tổng quát

总括;概括

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡百

fán

bǎi

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép