Bản dịch của từ 凡百一新 trong tiếng Việt

凡百一新

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡百一新 (Tính từ)

fán bǎi yì xīn
01

Tất cả mọi thứ đều có sự mới mẻ.

凡:全部;百:指事物多。所有的事物都有了新气象。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡百一新

fán

bǎi

xīn

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
百一
百一诗
百一钟
百万
百万买宅千万买邻
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
新丁
新三民主义
新世界
新丝
新中产阶级
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép