Bản dịch của từ 凡致 trong tiếng Việt

凡致

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡致 (Danh từ)

fán zhì
01

Hương vị, cảm xúc bình dị, chân thực của đời thường

尘世情致。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡致

fán

zhì

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
致一
致丧
致主
致之度外
致之死地而后生
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép