Bản dịch của từ 凡虫 trong tiếng Việt

凡虫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡虫 (Danh từ)

fán chóng
01

Kẻ ngu ngốc, đồ vô dụng, thường dùng để mắng chửi.

骂人的话。蠢物。“风”的拆字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡虫

fán

chóng

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
虫丝
虫串串
虫书
虫书鸟篆
虫书鸟迹
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép