Bản dịch của từ 凡身 trong tiếng Việt

凡身

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡身 (Danh từ)

fán shēn
01

Thân phận thường nhân, thân xác bằng xương bằng thịt của con người

凡人之身;血肉之驱。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡身

fán

shēn

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
身丁
身丁税
身丁米
身丁钱
身上
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép