Bản dịch của từ 凡音 trong tiếng Việt

凡音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡音 (Danh từ)

fán yīn
01

Âm thanh phổ thông, âm nhạc bình thường, không đặc biệt hay cao cấp.

普通乐音。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡音

fán

yīn

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
音义
音乐
音乐之声
音书
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép