Bản dịch của từ 凡韵 trong tiếng Việt

凡韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

凡韵 (Danh từ)

fán yùn
01

Chỉ những bài thơ tầm thường, không có gì đặc sắc.

指凡庸的诗作。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凡韵

fán

yùn

Các từ liên quan

·爱克兄弟
凡下
凡世
凡主
凡事
韵主
韵书
韵事
韵人
凡
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀM】
Các biến thể:
凢, 凣
Hình thái radical:
⿵,几,丶
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
3
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép