Bản dịch của từ 凤刹 trong tiếng Việt

凤刹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fèng

ㄈㄥˋfengthanh huyền

凤刹 (Danh từ)

fèng shā
01

Chùa, miếu, nơi thờ cúng

1.指寺庙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tháp Phật, nơi thờ cúng Phật giáo.

2.指佛塔。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 凤刹

fèng

shā

Các từ liên quan

凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
刹住
刹利
刹刹
刹刹尘尘
刹土
凤
Bính âm:
【fèng】【ㄈㄥˋ】【PHƯỢNG.PHỤNG】
Các biến thể:
鳳, 鳯, 鴌, 䲶, 𠤈, 𢐴, 𧱶, 𪆍
Hình thái radical:
⿵,⺇,又
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép